TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hải nam tiếng Anh là gì?

"hải nam" trong tiếng Anh là Hainan (danh từ riêng).

Hainan Danh từ riêng

UK/haɪˈnɑːn/US/haɪˈnɑːn/

Nghĩa: Hải Nam.

Xem đầy đủ từ "Hainan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hải nam tiếng Anh là gì?

"hải nam" trong tiếng Anh là Hainan (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.