TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hải sản tiếng Anh là gì?

"hải sản" trong tiếng Anh là seafood (danh từ).

seafood Danh từ

UK/ˈsiːfuːd/US/ˈsiːfuːd/

Nghĩa: Hải sản.

  • I haven't eaten any seafood since the recent oil spill.Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.
  • Tom seldom eats seafood.Tom hiếm khi ăn hải sản.

Xem đầy đủ từ "seafood": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hải sản tiếng Anh là gì?

"hải sản" trong tiếng Anh là seafood (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.