Hải tặc tiếng Anh là gì?
"hải tặc" trong tiếng Anh là pirate (danh từ).
pirate Danh từ
UK/ˈpaɪɹət/US/ˈpaɪɹət/
Nghĩa: cướp biển, hải tặc
Câu hỏi thường gặp
Hải tặc tiếng Anh là gì?
"hải tặc" trong tiếng Anh là pirate (danh từ).
"hải tặc" trong tiếng Anh là pirate (danh từ).
UK/ˈpaɪɹət/US/ˈpaɪɹət/
Nghĩa: cướp biển, hải tặc
"hải tặc" trong tiếng Anh là pirate (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.