TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hắt xì tiếng Anh là gì?

"hắt xì" trong tiếng Anh là sneeze (động từ), achoo (thán từ).

sneeze Động từ

UK/sniːz/US/sniːz/

Nghĩa: hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi

  • That guy just sneezed in my face.Thằng đó vừa hắt xì vào mặt tôi.

Xem đầy đủ từ "sneeze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

achoo Thán từ

UK/əˈt͡ʃuː/US/əˈt͡ʃuː/

Nghĩa: Hắt xì.

Xem đầy đủ từ "achoo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hắt xì tiếng Anh là gì?

"hắt xì" trong tiếng Anh là sneeze (động từ), achoo (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.