TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hệ toạ độ tiếng Anh là gì?

"hệ toạ độ" trong tiếng Anh là coordinate system (danh từ).

coordinate system Danh từ

Nghĩa: Hệ toạ độ.

Xem đầy đủ từ "coordinate system": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hệ toạ độ tiếng Anh là gì?

"hệ toạ độ" trong tiếng Anh là coordinate system (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.