TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coordinate system

giọng máy của trình duyệt

coordinate system nghĩa là hệ toạ độ.

Nghĩa của coordinate system

Danh từ

  1. geometry, analysis Hệ toạ độ.

Dạng từ của coordinate system

Số nhiềucoordinate systems

Câu hỏi thường gặp

coordinate system nghĩa là gì?

coordinate system (danh từ) nghĩa là hệ toạ độ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.