TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Họp báo tiếng Anh là gì?

"họp báo" trong tiếng Anh là press conference (danh từ), news conference (danh từ).

press conference Danh từ

Nghĩa: họp báo

  • On Friday we will have a press conference.Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo.

Xem đầy đủ từ "press conference": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

news conference Danh từ

US/'nju:z,kɔnfərəns/

Nghĩa: Cuộc họp báo.

Xem đầy đủ từ "news conference": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Họp báo tiếng Anh là gì?

"họp báo" trong tiếng Anh là press conference (danh từ), news conference (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.