TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hỏa xa tiếng Anh là gì?

"hỏa xa" trong tiếng Anh là train (danh từ).

train Danh từ

UK/ˈtɹeɪn/US/ˈtɹeɪn/

Nghĩa: xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, hỏa xa

Xem đầy đủ từ "train": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hỏa xa tiếng Anh là gì?

"hỏa xa" trong tiếng Anh là train (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.