TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

train

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹeɪn/ US/ˈtɹeɪn/ giọng máy của trình duyệt

train nghĩa là xe lửa, đoàn, đoàn tuỳ tùng, dạy.

Nghĩa của train

Danh từ

  1. Xe lửa.
    • to go by trainđi xe lửa
    • to miss the trainlỡ chuyến xe lửa
    • fast trainxe lửa tốc hành
    • goods trainxe lửa chở hàng
  2. Đoàn; đoàn tuỳ tùng.
    • a train of oxenđoàn bò
    • to come with a hundred men in one's traintới với một đoàn tuỳ tùng hàng trăm người
  3. Dòng, dãy, chuỗi, hạt.
    • an unexpected train of difficultiesmột loạt khó khăn bất ngờ
    • to follow one's train of thoughttheo dòng tư tưởng (ý nghĩ)
  4. Đuôi dài lê thê (của áo đàn bà); đuôi (chim).
  5. Hậu quả.
    • in the train ofdo hậu quả của
  6. Kỹ thuật Bộ truyền động.
  7. Ngòi (để châm mìn).

Ngoại động từ

  1. Dạy, dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện; đào tạo.
    • to train (up) children to be good citizensdạy dỗ trẻ em để trở thành những công dân tốt
    • to train a teacherđào tạo một giáo viên
    • a trained eyecon mắt lão luyện
  2. Thể dục, thể thao Tập dượt.
  3. Uốn (cây cảnh).
    • to train roses against a walluốn cho những cây hồng leo theo bờ tường
  4. Chĩa (súng).
    • to train the cannon on (upon)chĩa đại bác vào
  5. Thông tục Đi xe lửa.

Nội động từ

  1. Tập luyện tập dượt.
    • to train for a racetập dượt để chuẩn bị chạy đua
    • to train on vegetarian dietăn chay trong khi tập luyện
  2. Thông tục Đi xe lửa.
    • to train from Pekin to Hanoiđi xe lửa từ Bắc kinh đến Hà nội

Dạng từ của train

Số nhiềutrains
Ngôi thứ ba số íttrains
Hiện tại phân từ (-ing)training
Quá khứ phân từtrained
Quá khứtrained

Họ từ của train

Cụm từ, thành ngữ với train

  • in train — Sẵn sàng; đang diễn ra.
  • to train down — Tập cho người thon bớt đi.
  • to train off — Bắn chệch, ngắm chệch (súng).
  • train of thought — Dòng suy nghĩ.

Câu ví dụ với train

  • I spent twelve hours on the train. Tôi dành 12 tiếng trên tàu
  • George felt the train begin to move. George thấy tầu bắt đâu chuyển bánh.
  • He may be on the next train. Có thể anh ấy ở trên chuyến tàu tới.
  • Tom left his umbrella on the train. Tom bỏ quên dù của nó trên xe lửa.
  • Someone pocketed my wallet on the train. Ai đó đã móc ví của tôi.
  • The train is about to arrive here. Tàu sắp đến đây.
  • Subway is a train that goes underground. Tàu điện ngầm là tàu chạy dưới lòng đất.
  • Don't open before the train stops. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

train nghĩa là gì?

train (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là xe lửa, đoàn, đoàn tuỳ tùng, dạy.

train phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của train: giọng Anh (UK) /ˈtɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.