TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hối đoái tiếng Anh là gì?

"hối đoái" trong tiếng Anh là exchange (danh từ).

exchange Danh từ

UK/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Sự đổi tiền; nghề đổi tiền; sự hối đoái; cơ quan hối đoái.

  • The exchange rates for foreign currency change daily.Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.
  • rate of exchangegiá hối đoái, tỷ giá hối đoái

Xem đầy đủ từ "exchange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hối đoái tiếng Anh là gì?

"hối đoái" trong tiếng Anh là exchange (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.