TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hồ bắc tiếng Anh là gì?

"hồ bắc" trong tiếng Anh là Hubei (danh từ riêng).

Hubei Danh từ riêng

UK/ˈhuːˌbeɪ/US/ˈhuˌbeɪ/

Nghĩa: Hồ Bắc.

Xem đầy đủ từ "Hubei": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ bắc tiếng Anh là gì?

"hồ bắc" trong tiếng Anh là Hubei (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.