TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hồ baikal tiếng Anh là gì?

"hồ baikal" trong tiếng Anh là Baikal (danh từ riêng).

Baikal Danh từ riêng

UK/baɪˈkæl/US/ˌbaɪˈkɑːl/

Nghĩa: Hồ Baikal, hồ Bai-can.

  • Lake Baikal in Russia is the deepest lake in the world.Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.

Xem đầy đủ từ "Baikal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ baikal tiếng Anh là gì?

"hồ baikal" trong tiếng Anh là Baikal (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.