Hột dái tiếng Anh là gì?
"hột dái" trong tiếng Anh là balls (danh từ).
balls Danh từ
UK/bɔːlz/US/bɔːlz/
Nghĩa: Hột dái.
- by the ballslàm cho mất hiệu lực
Câu hỏi thường gặp
Hột dái tiếng Anh là gì?
"hột dái" trong tiếng Anh là balls (danh từ).
"hột dái" trong tiếng Anh là balls (danh từ).
UK/bɔːlz/US/bɔːlz/
Nghĩa: Hột dái.
"hột dái" trong tiếng Anh là balls (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.