Hữu thanh tiếng Anh là gì?
"hữu thanh" trong tiếng Anh là voiced (tính từ).
voiced Tính từ
UK/vɔɪst/US/vɔɪst/
Nghĩa: hữu thanh
Câu hỏi thường gặp
Hữu thanh tiếng Anh là gì?
"hữu thanh" trong tiếng Anh là voiced (tính từ).
"hữu thanh" trong tiếng Anh là voiced (tính từ).
UK/vɔɪst/US/vɔɪst/
Nghĩa: hữu thanh
"hữu thanh" trong tiếng Anh là voiced (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.