Hai trăm tiếng Anh là gì?
"hai trăm" trong tiếng Anh là two hundred (số từ).
two hundred Số từ
UK/ˌtuː ˈhʌn.dɹəd/US/ˌtu ˈhʌn.dɹəd/
Nghĩa: Hai trăm.
- This movement from rural to urban areas has been going on for over two hundred years.Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.
- I have more than two hundred recipes in that notebook.Tôi có hơn hai trăm công thức trong cuốn sổ kia.
Câu hỏi thường gặp
Hai trăm tiếng Anh là gì?
"hai trăm" trong tiếng Anh là two hundred (số từ).