TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hai trăm tiếng Anh là gì?

"hai trăm" trong tiếng Anh là two hundred (số từ).

two hundred Số từ

UK/ˌtuː ˈhʌn.dɹəd/US/ˌtu ˈhʌn.dɹəd/

Nghĩa: Hai trăm.

  • This movement from rural to urban areas has been going on for over two hundred years.Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.
  • I have more than two hundred recipes in that notebook.Tôi có hơn hai trăm công thức trong cuốn sổ kia.

Xem đầy đủ từ "two hundred": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hai trăm tiếng Anh là gì?

"hai trăm" trong tiếng Anh là two hundred (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.