TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hay lắm tiếng Anh là gì?

"hay lắm" trong tiếng Anh là bravo (thán từ), give away the show x give good show! (cụm từ).

bravo Thán từ

UK/ˈbɹɑːvəʊ/US/ˈbɹɑvoʊ/

Nghĩa: Hay!, hay lắm!, hoan hô!

Xem đầy đủ từ "bravo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give away the show x give good show! Cụm từ

Nghĩa: Khá lắm!, hay lắm!

Xem đầy đủ từ "give away the show x give good show!": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hay lắm tiếng Anh là gì?

"hay lắm" trong tiếng Anh là bravo (thán từ), give away the show x give good show! (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.