Hiđrocacbon tiếng Anh là gì?
"hiđrocacbon" trong tiếng Anh là hydrocarbon (danh từ).
hydrocarbon Danh từ
US/ˈhɑɪ.droʊ.ˌkɑːr.bən/
Nghĩa: hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ, hợp chất than nhẹ
Câu hỏi thường gặp
Hiđrocacbon tiếng Anh là gì?
"hiđrocacbon" trong tiếng Anh là hydrocarbon (danh từ).