Hiến tế tiếng Anh là gì?
"hiến tế" trong tiếng Anh là sacrifice (động từ), sacrificially (phó từ).
sacrifice Động từ
UK/ˈsæk.ɹɪ.faɪs/US/ˈsæk.ɹɪˌfaɪs/
Nghĩa: tế, cúng tế, hiến tế
- The sheep was sacrificed.Con cừu đã bị hiến tế.
sacrificially Phó từ
US/ˌsæ.krə.ˈfɪ.ʃəl.li/
Nghĩa: Sự cúng thần; dùng để cúng tế, hiến tế.
Câu hỏi thường gặp
Hiến tế tiếng Anh là gì?
"hiến tế" trong tiếng Anh là sacrifice (động từ), sacrificially (phó từ).