TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hiền triết tiếng Anh là gì?

"hiền triết" trong tiếng Anh là sage (danh từ).

sage Danh từ

UK/seɪd͡ʒ/US/seɪd͡ʒ/

Nghĩa: thánh nhân, thánh hiền, hiền triết, trí giả

Xem đầy đủ từ "sage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hiền triết tiếng Anh là gì?

"hiền triết" trong tiếng Anh là sage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.