TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hiển thị tiếng Anh là gì?

"hiển thị" trong tiếng Anh là display (động từ).

display Động từ

UK/dɪsˈpleɪ/US/dɪsˈpleɪ/

Nghĩa: Hiển thị, thể hiện.

  • My TV is almost 15 years old, but it still displays well.Cái TV của tôi đã dùng gần 15 năm rồi nhưng vẫn hiển thị tốt.
  • Warning: unsupported characters are displayed using the '_' character.Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".

Xem đầy đủ từ "display": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hiển thị tiếng Anh là gì?

"hiển thị" trong tiếng Anh là display (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.