TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hiệu lệnh rút quân tiếng Anh là gì?

"hiệu lệnh rút quân" trong tiếng Anh là retreat (danh từ).

retreat Danh từ

UK/ɹɪˈtɹiːt/US/ɹɪˈtɹiːt/

Nghĩa: Sự rút lui, sự rút quân; hiệu lệnh rút quân.

  • to sound the retreatthổi hiệu lệnh rút lui
  • to cut off (intercept) an army's retreatcắt đường rút lui của một đạo quân

Xem đầy đủ từ "retreat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hiệu lệnh rút quân tiếng Anh là gì?

"hiệu lệnh rút quân" trong tiếng Anh là retreat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.