Hi sinh tiếng Anh là gì?
"hi sinh" trong tiếng Anh là sacrifice (động từ), today is a good day to die (tục ngữ), die.
sacrifice Động từ
UK/ˈsæk.ɹɪ.faɪs/US/ˈsæk.ɹɪˌfaɪs/
Nghĩa: hi sinh, thí
- He sacrificed his free time to help his family.Anh ấy đã hi sinh thời gian rảnh của mình để giúp đỡ gia đình mình.
- The pursuit of success requires sacrifices.Để theo đuổi thành công, cần có sự hi sinh.
today is a good day to die Tục ngữ
UK/təˈdeɪ ɪz ə ˈɡʊd deɪ tuː ˈdaɪ/US/tʊˈdeɪ ɪz ə ˈɡʊd deɪ tə ˈdaɪ/
Nghĩa: Hi sinh, hiến thân.
Xem đầy đủ từ "today is a good day to die": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
die
UK/daɪ/US/daɪ/
Câu hỏi thường gặp
Hi sinh tiếng Anh là gì?
"hi sinh" trong tiếng Anh là sacrifice (động từ), today is a good day to die (tục ngữ), die.