TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hi sinh tiếng Anh là gì?

"hi sinh" trong tiếng Anh là sacrifice (động từ), today is a good day to die (tục ngữ), die.

sacrifice Động từ

UK/ˈsæk.ɹɪ.faɪs/US/ˈsæk.ɹɪˌfaɪs/

Nghĩa: hi sinh, thí

  • He sacrificed his free time to help his family.Anh ấy đã hi sinh thời gian rảnh của mình để giúp đỡ gia đình mình.
  • The pursuit of success requires sacrifices.Để theo đuổi thành công, cần có sự hi sinh.

Xem đầy đủ từ "sacrifice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

today is a good day to die Tục ngữ

UK/təˈdeɪ ɪz ə ˈɡʊd deɪ tuː ˈdaɪ/US/tʊˈdeɪ ɪz ə ˈɡʊd deɪ tə ˈdaɪ/

Nghĩa: Hi sinh, hiến thân.

Xem đầy đủ từ "today is a good day to die": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

die

UK/daɪ/US/daɪ/

Xem đầy đủ từ "die": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hi sinh tiếng Anh là gì?

"hi sinh" trong tiếng Anh là sacrifice (động từ), today is a good day to die (tục ngữ), die.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.