TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoá nâu tiếng Anh là gì?

"hoá nâu" trong tiếng Anh là brown (nội động từ).

brown Nội động từ

UK/bɹaʊ̯n/US/bɹaʊ̯n/ giọng người thật

Nghĩa: Hoá nâu, hoá sạm.

Xem đầy đủ từ "brown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoá nâu tiếng Anh là gì?

"hoá nâu" trong tiếng Anh là brown (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "brown": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.