TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoạt họa tiếng Anh là gì?

"hoạt họa" trong tiếng Anh là animation (danh từ).

animation Danh từ

UK/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/US/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: hoạt hình, hoạt họa

Xem đầy đủ từ "animation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoạt họa tiếng Anh là gì?

"hoạt họa" trong tiếng Anh là animation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "animation": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.