TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoạt náo viên tiếng Anh là gì?

"hoạt náo viên" trong tiếng Anh là cheerleader (danh từ).

cheerleader Danh từ

UK/ˈtʃɪə(ɹ)ˌliːdə(ɹ)/US/ˈtʃɪə(ɹ)ˌliːdə(ɹ)/

Nghĩa: Hoạt náo viên

Xem đầy đủ từ "cheerleader": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoạt náo viên tiếng Anh là gì?

"hoạt náo viên" trong tiếng Anh là cheerleader (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.