TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheerleader

UK/ˈtʃɪə(ɹ)ˌliːdə(ɹ)/ US/ˈtʃɪə(ɹ)ˌliːdə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

cheerleader nghĩa là hoạt náo viên.

Nghĩa của cheerleader

Danh từ

  1. Hoạt náo viên

Dạng từ của cheerleader

Số nhiềucheerleaders

Câu hỏi thường gặp

cheerleader nghĩa là gì?

cheerleader (danh từ) nghĩa là hoạt náo viên.

cheerleader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheerleader: giọng Anh (UK) /ˈtʃɪə(ɹ)ˌliːdə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪə(ɹ)ˌliːdə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.