TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoả mù tiếng Anh là gì?

"hoả mù" trong tiếng Anh là smokescreen (danh từ), smoke-bomb.

smokescreen Danh từ

US/ˈsmoʊkˌskɹin/ giọng người thật

Nghĩa: Hoả mù.

Xem đầy đủ từ "smokescreen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smoke-bomb

Xem đầy đủ từ "smoke-bomb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoả mù tiếng Anh là gì?

"hoả mù" trong tiếng Anh là smokescreen (danh từ), smoke-bomb.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "smokescreen": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.