TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoa trà tiếng Anh là gì?

"hoa trà" trong tiếng Anh là camellia (danh từ), japonica (danh từ).

camellia Danh từ

UK/kəˈmiːli.ə/US/kəˈmiːli.ə/

Nghĩa: hoa chè, hoa trà

Xem đầy đủ từ "camellia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

japonica Danh từ

US/d͡ʒəˈpɑn.ɪˌkə/

Nghĩa: Cây hoa trà.

Xem đầy đủ từ "japonica": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoa trà tiếng Anh là gì?

"hoa trà" trong tiếng Anh là camellia (danh từ), japonica (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.