Hoa trà tiếng Anh là gì?
"hoa trà" trong tiếng Anh là camellia (danh từ), japonica (danh từ).
camellia Danh từ
UK/kəˈmiːli.ə/US/kəˈmiːli.ə/
Nghĩa: hoa chè, hoa trà
japonica Danh từ
US/d͡ʒəˈpɑn.ɪˌkə/
Nghĩa: Cây hoa trà.
Câu hỏi thường gặp
Hoa trà tiếng Anh là gì?
"hoa trà" trong tiếng Anh là camellia (danh từ), japonica (danh từ).