TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

In dấu vào tiếng Anh là gì?

"in dấu vào" trong tiếng Anh là impress (ngoại động từ), imprint (ngoại động từ).

impress Ngoại động từ

UK/ɪmˈpɹɛs/US/ɪmˈpɹɛs/ giọng người thật

Nghĩa: Đóng, in (dấu lên cái gì); đóng dấu vào, in dấu vào (cái gì).

  • to impress the wax with a stampđóng dấu vào miếng sáp bằng con dấu

Xem đầy đủ từ "impress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

imprint Ngoại động từ

UK/ˈɪm.pɹɪnt/US/ˈɪm.pɹɪnt/ giọng người thật

Nghĩa: Đóng, in (dấu); in dấu vào, đóng dấu vào (cái gì).

  • to imprint a postmark on a letterđóng dấu bưu điện lên một lá thư
  • to imprint the paper with a sealđóng dấu vào giấy bằng một con dấu

Xem đầy đủ từ "imprint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

In dấu vào tiếng Anh là gì?

"in dấu vào" trong tiếng Anh là impress (ngoại động từ), imprint (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "impress": không rõ tên, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "imprint": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.