TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

In thạch bản tiếng Anh là gì?

"in thạch bản" trong tiếng Anh là lithograph (ngoại động từ), lithography (danh từ).

lithograph Ngoại động từ

UK/ˈlɪθəɡɹæf/US/ˈlɪθəɡɹæf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: In đá, in thạch bản.

Xem đầy đủ từ "lithograph": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lithography Danh từ

UK/lɪθˈɒɡɹəfi/US/lɪθˈɒɡɹəfi/ giọng người thật

Nghĩa: in thạch bản, in li-tô, in đá

Xem đầy đủ từ "lithography": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

In thạch bản tiếng Anh là gì?

"in thạch bản" trong tiếng Anh là lithograph (ngoại động từ), lithography (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "lithography": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.