Kèn fagôt tiếng Anh là gì?
"kèn fagôt" trong tiếng Anh là bassoon (danh từ).
bassoon Danh từ
UK/bəˈsuːn/US/bəˈsun/
Nghĩa: Kèn fagôt.
Câu hỏi thường gặp
Kèn fagôt tiếng Anh là gì?
"kèn fagôt" trong tiếng Anh là bassoon (danh từ).
"kèn fagôt" trong tiếng Anh là bassoon (danh từ).
UK/bəˈsuːn/US/bəˈsun/
Nghĩa: Kèn fagôt.
"kèn fagôt" trong tiếng Anh là bassoon (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.