TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kêu như vạc tiếng Anh là gì?

"kêu như vạc" trong tiếng Anh là bump (nội động từ).

bump Nội động từ

US/bʌmp/

Nghĩa: Kêu (vạc); kêu như vạc.

Xem đầy đủ từ "bump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kêu như vạc tiếng Anh là gì?

"kêu như vạc" trong tiếng Anh là bump (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.