TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kì sau tiếng Anh là gì?

"kì sau" trong tiếng Anh là anaphase (danh từ).

anaphase Danh từ

UK/ˈænəˌfeɪz/US/ˈænəˌfeɪz/

Nghĩa: kỳ sau, kì sau

Xem đầy đủ từ "anaphase": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kì sau tiếng Anh là gì?

"kì sau" trong tiếng Anh là anaphase (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.