Kình ngư tiếng Anh là gì?
"kình ngư" trong tiếng Anh là whale (danh từ).
whale Danh từ
UK/ˈweɪl/US/ˈweɪl/
Nghĩa: cá voi, cá ông, cá ông voi, kình ngư
Câu hỏi thường gặp
Kình ngư tiếng Anh là gì?
"kình ngư" trong tiếng Anh là whale (danh từ).
"kình ngư" trong tiếng Anh là whale (danh từ).
UK/ˈweɪl/US/ˈweɪl/
Nghĩa: cá voi, cá ông, cá ông voi, kình ngư
"kình ngư" trong tiếng Anh là whale (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.