TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ký tên lại tiếng Anh là gì?

"ký tên lại" trong tiếng Anh là resign (ngoại động từ).

resign Ngoại động từ

UK/ɹɪˈzaɪn/US/ɹiːˈsaɪn/

Nghĩa: Ký tên lại.

Xem đầy đủ từ "resign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ký tên lại tiếng Anh là gì?

"ký tên lại" trong tiếng Anh là resign (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.