TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resign

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈzaɪn/ US/ɹiːˈsaɪn/ giọng máy của trình duyệt

resign nghĩa là từ chức, xin thôi, ký tên lại, trao.

Nghĩa của resign

Nội động từ

  1. Từ chức, xin thôi.

Ngoại động từ

  1. Ký tên lại.
  2. Trao, nhường.
    • to resign the property to the right claimanttrao lại tài sản cho người được hưởng chính đáng
  3. Bỏ, từ bỏ.
    • to resign all hopetừ bỏ mọi hy vọng

Dạng từ của resign

Ngôi thứ ba số ítresigns
Hiện tại phân từ (-ing)resigning
Quá khứ phân từresigned
Quá khứresigned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resign

Đồng nghĩa

Họ từ của resign

Cụm từ, thành ngữ với resign

  • to resign oneself to — Cam chịu, đành phận, phó mặc.

Câu ví dụ với resign

  • He was forced to resign as prime minister. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.
  • What makes you think I'm going to resign? Điều gì khiến bạn nghĩ tôi sẽ từ chức?
  • Tom told me I should resign. Tom bảo tôi nên thôi việc.
  • They forced him to resign. Họ ép ông ta từ chức.
  • What makes you think that Tom is planning to resign? Điều gì khiến bạn nghĩ rằng Tom sẽ từ chức?
  • He resigned himself to spending a boring evening. Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.
  • I resigned for health reasons. Tôi nghỉ hưu vì lí do sức khoẻ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

resign nghĩa là gì?

resign (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là từ chức, xin thôi, ký tên lại, trao.

resign phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resign: giọng Anh (UK) /ɹɪˈzaɪn/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈsaɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.