TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ký tắt vào tiếng Anh là gì?

"ký tắt vào" trong tiếng Anh là initial (ngoại động từ).

initial Ngoại động từ

UK/ɪˈnɪʃ.əl/US/ɪˈnɪʃ.əl/

Nghĩa: Ký tắt vào; viết tắt tên vào.

Xem đầy đủ từ "initial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ký tắt vào tiếng Anh là gì?

"ký tắt vào" trong tiếng Anh là initial (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.