initial
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈnɪʃ.əl/
US/ɪˈnɪʃ.əl/
giọng máy của trình duyệt
initial nghĩa là ban đầu, đầu, ở đầu, chữ cái đầu tiên.
Nghĩa của initial
Tính từ
- Ban đầu, đầu.
- Ngôn ngữ học Ở đầu.
Danh từ
- Chữ cái đầu tiên (của một từ).
- Số nhiều Tên họ viết tắt.
Ngoại động từ
- Ký tắt vào; viết tắt tên vào.
Dạng từ của initial
| Số nhiều | initials |
| Ngôi thứ ba số ít | initials |
| Hiện tại phân từ (-ing) | initialing |
| Quá khứ phân từ | initialed |
| Quá khứ | initialed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với initial
Đồng nghĩa
incipientinceptiveopeningbeginningfirstmaidennascentoriginalprimaryprimeprimevalprimitiveprimordialstartingversal
Trái nghĩa
Họ từ của initial
Cụm từ, thành ngữ với initial
- initial claims series — Nhóm người yêu cầu đầu tiên.
- initial public offering — Cuộc phát hành cổ phiếu lần đầu.
Câu ví dụ với initial
- The couple carved their initials in an oak tree. Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
initial nghĩa là gì?
initial (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ban đầu, đầu, ở đầu, chữ cái đầu tiên.
initial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của initial: giọng Anh (UK) /ɪˈnɪʃ.əl/, giọng Mỹ (US) /ɪˈnɪʃ.əl/.