Kẻ bề trên tiếng Anh là gì?
"kẻ bề trên" trong tiếng Anh là patronising (tính từ), patronisingly (phó từ), patronizingly (phó từ).
patronising Tính từ
Nghĩa: Ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên, dậy đời.
patronisingly Phó từ
Nghĩa: Ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên.
patronizingly Phó từ
Nghĩa: Ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên.
patronizing Tính từ
US/ˈpeɪ.trə.ˌnɑɪ.ziɳ/
Nghĩa: Ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ bề trên tiếng Anh là gì?
"kẻ bề trên" trong tiếng Anh là patronising (tính từ), patronisingly (phó từ), patronizingly (phó từ).