Kết án trước tiếng Anh là gì?
"kết án trước" trong tiếng Anh là prejudge (ngoại động từ), pre-condemn (ngoại động từ), prejudgment (danh từ).
prejudge Ngoại động từ
US/ˌpri.ˈdʒədʒ/
Nghĩa: Xử trước (trước khi thẩm tra kỹ lưỡng...), lên án trước, kết án trước (trước khi xử).
pre-condemn Ngoại động từ
Nghĩa: Kết án trước, kết tội trước.
prejudgment Danh từ
Nghĩa: Sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước.
Câu hỏi thường gặp
Kết án trước tiếng Anh là gì?
"kết án trước" trong tiếng Anh là prejudge (ngoại động từ), pre-condemn (ngoại động từ), prejudgment (danh từ).