Kỳ cựu tiếng Anh là gì?
"kỳ cựu" trong tiếng Anh là veteran (tính từ), old-stager (danh từ).
veteran Tính từ
UK/ˈvɛ.tə.ɹən/US/ˈvɛ.tə.ɹən/
Nghĩa: Kỳ cựu.
- a veteran statesmanmột chính khách kỳ cựu
- a veteran soldierlính kỳ cựu
old-stager Danh từ
Nghĩa: Người kỳ cựu.
Câu hỏi thường gặp
Kỳ cựu tiếng Anh là gì?
"kỳ cựu" trong tiếng Anh là veteran (tính từ), old-stager (danh từ).