Kỳ quan tiếng Anh là gì?
"kỳ quan" trong tiếng Anh là wonder (danh từ), wonder-work (danh từ).
wonder Danh từ
UK/ˈwʌndə/US/ˈwʌndɚ/
Nghĩa: Vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công.
- the seven wonders of the worldbảy kỳ quan trên thế giới
- a wonder of architecturemột kỳ công về kiến trúc
wonder-work Danh từ
US/ˈwən.dɜː.ˈwɜːk/
Nghĩa: Kỳ quan.
Câu hỏi thường gặp
Kỳ quan tiếng Anh là gì?
"kỳ quan" trong tiếng Anh là wonder (danh từ), wonder-work (danh từ).