TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kỷ tiếng Anh là gì?

"kỷ" trong tiếng Anh là period (danh từ).

period Danh từ

UK/ˈpɪə.ɹi.əd/US/ˈpɪɚ.i.əd/

Nghĩa: Kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian.

  • the periods of historynhững thời kỳ lịch sử
  • periods of a diseasecác thời kỳ của bệnh

Xem đầy đủ từ "period": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kỷ tiếng Anh là gì?

"kỷ" trong tiếng Anh là period (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.