period
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɪə.ɹi.əd/
US/ˈpɪɚ.i.əd/
giọng máy của trình duyệt
period nghĩa là kỷ, kỳ, thời đại, thời nay.
Nghĩa của period
Danh từ
- Kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian.
- the periods of historynhững thời kỳ lịch sử
- periods of a diseasecác thời kỳ của bệnh
- a period of restmột thời gian nghỉ
- Thời đại, thời nay.
- the girl of the periodcô gái thời nay
- Tiết (học).
- Thường Số nhiều) kỳ hành kinh.
- Toán học (vật lý); (thiên văn học) chu kỳ.
- period of a circulating decimalchu kỳ của một số thập phân tuần hoàn
- period of oscillationchu kỳ dao động
- Ngôn ngữ học Câu nhiều đoạn.
- Ngôn ngữ học Chấm câu; dấu chấm câu.
- to put a period tochấm dứt
- Số nhiều Lời nói văn hoa bóng bảy.
Tính từ
- Thuộc Thời đại, mang tính chất thời đại, mang màu sắc thời đại (đã qua) (đồ gỗ, quần áo, kiến trúc).
Dạng từ của period
| Số nhiều | periods |
| Ngôi thứ ba số ít | periods |
| Hiện tại phân từ (-ing) | perioding |
| Quá khứ phân từ | perioded |
| Quá khứ | perioded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với period
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của period
Cụm từ, thành ngữ với period
- period drama — Phim lịch sử, phim cổ trang.
- period play — Giao hợp trong kỳ kinh nguyệt.
Câu ví dụ với period
- Last year was a period of economic uncertainty. Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế.
- Ten years is a really long period of time. Mười năm là một khoảng thời gian rất dài.
- Apparently, the custom of eating eel originates from an advertising campaign from the Edo period. Có vẻ như phong tục ăn lươn bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo từ thời Edo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
period nghĩa là gì?
period (danh từ, tính từ) nghĩa là kỷ, kỳ, thời đại, thời nay.
period phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của period: giọng Anh (UK) /ˈpɪə.ɹi.əd/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪɚ.i.əd/.