TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kỷ nguyên tiếng Anh là gì?

"kỷ nguyên" trong tiếng Anh là era (danh từ).

era Danh từ

UK/ˈɪə.ɹə/US/ˈɛɹ.ə/

Nghĩa: Thời đại, kỷ nguyên.

  • We are living in the era of computers.Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của máy tính.
  • Christian eracông nguyên

Xem đầy đủ từ "era": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kỷ nguyên tiếng Anh là gì?

"kỷ nguyên" trong tiếng Anh là era (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.