TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

era

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪə.ɹə/ US/ˈɛɹ.ə/ giọng máy của trình duyệt

era nghĩa là thời đại, kỷ nguyên, đại, kỉ nguyên.

Nghĩa của era

Danh từ

  1. Thời đại, kỷ nguyên.
    • Christian eracông nguyên
  2. Địa lý,địa chất Đại.
    • mesozoic erađại trung sinh

Dạng từ của era

Số nhiềueras

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với era

Đồng nghĩa

Họ từ của era

Cụm từ, thành ngữ với era

  • era name — Niên hiệu.

Câu ví dụ với era

  • We are living in the era of computers. Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của máy tính.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

era nghĩa là gì?

era (danh từ) nghĩa là thời đại, kỷ nguyên, đại, kỉ nguyên.

era phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của era: giọng Anh (UK) /ˈɪə.ɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɹ.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.