TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kỹ sư tiếng Anh là gì?

"kỹ sư" trong tiếng Anh là engineer (danh từ).

engineer Danh từ

UK/ˌɛn(d)ʒɪˈnɪə/US/ˌɛnd͡ʒɪˈnɪ(ə)ɹ/

Nghĩa: Kỹ sư, công trình sư.

  • The engineers drew up plans for a new dock.Những người kỹ sư vẽ ra các kế hoạch cho bến tàu mới.
  • Hải is an engineer.Hải là kỹ sư.

Xem đầy đủ từ "engineer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kỹ sư tiếng Anh là gì?

"kỹ sư" trong tiếng Anh là engineer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.