TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kỹ thuật số tiếng Anh là gì?

"kỹ thuật số" trong tiếng Anh là digital (tính từ).

digital Tính từ

UK/ˈdɪd͡ʒɪtl̩/US/ˈdɪd͡ʒɪtl̩/ giọng người thật

Nghĩa: Kỹ thuật số, dạng số (máy ảnh, dữ liệu...).

  • Don’t touch my digital camera or I’ll hit you. Đừng đụng vào máy ảnh kỹ thuật số của tôi hoặc tôi sẽ đánh bạn đấy.

Xem đầy đủ từ "digital": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kỹ thuật số tiếng Anh là gì?

"kỹ thuật số" trong tiếng Anh là digital (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "digital": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).