TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khát nước tiếng Anh là gì?

"khát nước" trong tiếng Anh là thirst (nội động từ).

thirst Nội động từ

UK/θɜːst/US/θɝst/

Nghĩa: Khát nước.

  • to quench one's thirstlàm cho hết khát

Xem đầy đủ từ "thirst": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khát nước tiếng Anh là gì?

"khát nước" trong tiếng Anh là thirst (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.