TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khí mát tiếng Anh là gì?

"khí mát" trong tiếng Anh là cool (danh từ), coolness (danh từ).

cool Danh từ

UK/kuːl/US/kul/

Nghĩa: Khí mát.

  • the cool of the eveningkhí mát buổi chiều

Xem đầy đủ từ "cool": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coolness Danh từ

UK/ˈkuːlnəs/US/ˈkuːlnəs/

Nghĩa: Sự mát mẻ, sự lạnh, sự nguội; khí mát.

Xem đầy đủ từ "coolness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khí mát tiếng Anh là gì?

"khí mát" trong tiếng Anh là cool (danh từ), coolness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.